mua vét

mua vét

Người dân mua vét hết các chai nước trong siêu thị.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua hết hoặc mua với số lượng lớn một loại hàng hóa nào đó, thường nhằm mục đích tích trữ hoặc đầu cơ để kiếm lời: "mua vét" chỉ hành động mua sạch hoặc gom mua một mặt hàng trên thị trường, khiến người khác khó hoặc không thể mua được nữa.
    • Mua một cách vội vã, không chọn lọc: Trong ngữ cảnh thông thường, "mua vét" còn mang nghĩa mua tất cả những còn lại của một mặt hàng, thường vào cuối ngày hoặc khi cơ hội.
dụ sử dụng
  • (Người đầu cơ mua sạch hàng hóa nhằm tăng giá.)
  • ( ấy mua hết những bộ quần áo được giảm giá.)
  • (Họ mua hết xem phim trước khi không còn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mua vét hàng hóa": hành động mua toàn bộ một loại hàng hóa nào đó, thường tính chất đầu cơ.
    • Chính phủ cấm mua vét hàng hóa trong thời kỳ khan hiếm. (Chính phủ ngăn cấm việc mua hết hàng hóa khi thị trường thiếu thốn.)
  • "mua vét thị trường": mua hết một mặt hàng trên thị trường, làm mất cân bằng cung cầu.
    • Các nhà đầu mua vét thị trường bất động sản. (Các nhà đầu mua hết bất động sản trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Vét (động từ): lấy hết, thu gom hết những còn sót lại.

    • Anh ta vét sạch tiền trong túi. (Anh ta lấy hết tiền trong túi.)
  • Mua gom (động từ): mua từ từ nhưng với số lượng lớn, thường không gây chú ýgần nghĩa với mua vét nhưng ít mang tính cấp bách hơn.

    • Họ mua gom cổ phiếu trong nhiều tháng. (Họ mua dần cổ phiếu trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Mua sạch: mua hết, không để lại .
  • Mua hết: mua toàn bộ số lượng còn lại.
  • Tích trữ: mua nhiều để dành, thường liên quan đến đầu cơ.
Thành ngữ liên quan
  • Mua vét vét nhà: mua hết hàng hóa trong một cửa hàng hoặc khu vực.
    • Ngày cuối năm, người ta mua vét vét nhà để dự trữ Tết. (Ngày cuối năm, mọi người mua hết hàng hóa trong nhà để dự trữ cho Tết.)